ma càn sùng
발음
북부
/maː˧˧ ka̤ːn˨˩ sṳŋ˨˩/
중부
/maː˧˥ kaːŋ˧˧ ʂuŋ˧˧/
남부
/maː˧˧ kaːŋ˨˩ ʂuŋ˨˩/
흡혈귀 envampire demon
명사
흡혈귀
vampire demon
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
흡혈귀
담화·논리
민담에 등장하며 사람의 피를 빨아먹는 것으로 믿어지는 괴물.
vi Trẻ con thường sợ những câu chuyện về ma càn sùng.
ko 아이들은 흡혈귀 이야기에 겁을 먹는다.
구성
ma / càn / sùng
▸
구성
ma / càn / sùng
유의어
tôn sùng / sượng sùng / thạch sùng / sá sùng
▸
유의어
tôn sùng / sượng sùng / thạch sùng / sá sùng
쓰임
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma …
▸
쓰임
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma …