sùng phài
발음
북부
/sṳŋ˨˩ fa̤ːj˨˩/
중부
/ʂuŋ˧˧ faːj˧˧/
남부
/ʂuŋ˨˩ faːj˨˩/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Sùng Phài là tên của một địa danh.
ko 숭파이는 지명이다.
구성
sùng
▸
구성
sùng
쓰임
tôn sùng / sùng bái / sượng sùng / sùng đạo
▸
쓰임
tôn sùng / sùng bái / sượng sùng / sùng đạo