càn quét
발음
북부
/ka̤ːn˨˩ kwɛt˧˥/
중부
/kaːŋ˧˧ kwɛ̰k˩˧/
남부
/kaːŋ˨˩ wɛk˧˥/
듣기
소탕 ensweep
동사
소탕
sweep
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
소탕
안전·긴급상황
적이나 불법적인 것을 없애려는 철저한 수색이나 작전.
vi Lực lượng chức năng đang tiến hành càn quét các tụ điểm đánh bạc.
ko 당국이 도박장 소탕 작전을 진행하고 있다.
구성
càn / quét / càn + quét 의 합성
▸
구성
càn / quét / càn + quét 의 합성
어원càn + quét 의 합성
유의어
càn / càn rỡ / càn khôn / lũ quét …
▸
유의어
càn / càn rỡ / càn khôn / lũ quét …
쓰임
ma càn sùng / nói càn / quét dọn / quét quáy …
▸
쓰임
ma càn sùng / nói càn / quét dọn / quét quáy …