càn rỡ
발음
북부
/ka̤ːn˨˩ zəʔə˧˥/
중부
/kaːŋ˧˧ ʐəː˧˩˨/
남부
/kaːŋ˨˩ ɹəː˨˩˦/
듣기
건방지다 eninsolent
형용사
건방지다
insolent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
건방지다
성질·상태
매우 무례하고 사회적 규범을 무시하는 태도.
vi Hành động càn rỡ của anh ta khiến mọi người rất tức giận.
ko 그의 건방진 행동은 모두를 화나게 했다.
구성
càn / rỡ
▸
구성
càn / rỡ
유의어
láo / đáo để / xấc láo / hỗn xược …
▸
유의어
láo / đáo để / xấc láo / hỗn xược …
쓰임
ma càn sùng / nói càn
▸
쓰임
ma càn sùng / nói càn