lạnh nhạt
발음
북부
/la̰ʔjŋ˨˩ ɲa̰ːʔt˨˩/
중부
/la̰n˨˨ ɲa̰ːk˨˨/
남부
/lan˨˩˨ ɲaːk˨˩˨/
듣기
냉담한 enindifferent
형용사
냉담한
indifferent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
냉담한
외모·성격
무관심하고, 신경 쓰지 않는 태도를 취하는 것.
vi Thái độ lạnh nhạt của anh ấy làm tôi buồn.
ko 그의 냉담한 태도가 나를 슬프게 했다.
구성
lạnh / nhạt / lạnh + nhạt 의 합성
▸
구성
lạnh / nhạt / lạnh + nhạt 의 합성
어원lạnh + nhạt 의 합성
유의어
thơ thốt / ơ hờ / lạnh / lạnh buốt …
▸
유의어
thơ thốt / ơ hờ / lạnh / lạnh buốt …
쓰임
cảm lạnh / máu lạnh / lạnh lẽo / lạnh lùng …
▸
쓰임
cảm lạnh / máu lạnh / lạnh lẽo / lạnh lùng …