lạnh lẽo
발음
북부
/la̰ʔjŋ˨˩ lɛʔɛw˧˥/
중부
/la̰n˨˨ lɛw˧˩˨/
남부
/lan˨˩˨ lɛw˨˩˦/
듣기
차가운 enCold
형용사
차가운
Cold
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
차가운 (Cold)
뜻 1
형용사
차가운
성질·상태
Emotions
온도가 낮거나 따뜻함이 없음.
vi Căn phòng này thật lạnh lẽo vì không có lò sưởi.
ko 난방이 없어서 이 방은 매우 차갑다.
썰렁함 (Cold and cheerless)
뜻 1
형용사
썰렁한
인기척이 없고 썰렁하며 쓸쓸한 모양.
vi Ngôi nhà cũ trở nên lạnh lẽo sau khi họ rời đi.
ko 그들이 떠난 후 낡은 집은 썰렁해졌다.
구성
lạnh / lẽo
▸
구성
lạnh / lẽo
유의어
lạt lẽo / lõ lẽo / 차가움 / 썰렁함
▸
유의어
lạt lẽo / lõ lẽo / 차가움 / 썰렁함
쓰임
cảm lạnh / máu lạnh / lạnh lùng / ướp lạnh …
▸
쓰임
cảm lạnh / máu lạnh / lạnh lùng / ướp lạnh …