nhạt thếch
듣기
매우 싱거운 enextremely bland
형용사
매우 싱거운
extremely bland
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
매우 싱거운
성질·상태
매우 싱겁거나 맛이 전혀 없는 상태를 묘사.
vi Món canh này nhạt thếch vì thiếu muối.
ko 이 국은 소금이 부족해서 매우 싱겁다.
구성
nhạt / thếch
▸
구성
nhạt / thếch
유의어
vô vị / lạt nhách / nhạt phèo / bỗ bã …
▸
유의어
vô vị / lạt nhách / nhạt phèo / bỗ bã …
쓰임
tẻ nhạt / mờ nhạt / nhợt nhạt / phai nhạt
▸
쓰임
tẻ nhạt / mờ nhạt / nhợt nhạt / phai nhạt