nhạt phèo
발음
북부
/ɲa̰ːʔt˨˩ fɛ̤w˨˩/
중부
/ɲa̰ːk˨˨ fɛw˧˧/
남부
/ɲaːk˨˩˨ fɛw˨˩/
듣기
맛없는 eninsipid
형용사
맛없는
insipid
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
맛없는
성질·상태
맛이 전혀 없거나 흥미를 전혀 느끼지 못하는 상태.
vi Món canh này nhạt phèo, không có chút muối nào.
ko 이 국은 아무런 맛이 없다.
구성
nhạt / phèo
▸
구성
nhạt / phèo
유의어
vô vị / lạt nhách / nhạt thếch / bỗ bã …
▸
유의어
vô vị / lạt nhách / nhạt thếch / bỗ bã …
쓰임
tẻ nhạt / mờ nhạt / nhợt nhạt / phai nhạt …
▸
쓰임
tẻ nhạt / mờ nhạt / nhợt nhạt / phai nhạt …