nhạt phèo
Tính từ
Trạng thái hoàn toàn không có mùi vị hoặc không gây được sự hứng thú nào.
Nhật
無味乾燥な
Anh
insipid
Hàn
맛없는
Phát âm
Bắc
/ɲa̰ːʔt˨˩ fɛ̤w˨˩/
Trung
/ɲa̰ːk˨˨ fɛw˧˧/
Nam
/ɲaːk˨˩˨ fɛw˨˩/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Trạng thái hoàn toàn không có mùi vị hoặc không gây được sự hứng thú nào.
vi Món canh này nhạt phèo, không có chút muối nào.
Nhật 無味乾燥な
このスープは味がなくてまずい。
Anh insipid
This soup is insipid and lacks any salt.
Hàn 맛없는
이 국은 아무런 맛이 없다.
Cấu tạo
nhạt / phèo
▸
Cấu tạo
nhạt / phèo
Tương tự
nhạt / nhạt nhẽo / nhạt thếch / nhạt nhoà …
▸
Tương tự
nhạt / nhạt nhẽo / nhạt thếch / nhạt nhoà …
Dùng
tẻ nhạt / mờ nhạt / nhợt nhạt / phai nhạt …
▸
Dùng
tẻ nhạt / mờ nhạt / nhợt nhạt / phai nhạt …