lếch thếch
발음
북부
/ləjk˧˥ tʰəjk˧˥/
중부
/lḛt˩˧ tʰḛt˩˧/
남부
/ləːt˧˥ tʰəːt˧˥/
단정치 못함 endisheveled, messy
형용사
단정치 못함
disheveled, messy
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
단정치 못함
성질·상태
복장이나 외모가 단정하지 않고 지저분한 모습.
vi Anh ta trông thật lếch thếch trong bộ đồ cũ.
ko 그는 그 낡은 옷을 입고 매우 단정치 못한 모습을 하고 있다.
구성
thếch
▸
구성
thếch
유의어
nhạt thếch / mốc thếch / lôi thôi lếch thếch / 지저분함
▸
유의어
nhạt thếch / mốc thếch / lôi thôi lếch thếch / 지저분함