không có
발음
북부
/xəwŋ˧˧ kɔ˧˥/
중부
/kʰəwŋ˧˥ kɔ̰˩˧/
남부
/kʰəwŋ˧˧ kɔ˧˥/
듣기
부족하다 ento lack
동사
부족하다
to lack
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
부족하다
담화·논리
무언가가 빠져 있거나 소유하지 않은 상태.
vi Ngôi làng này hiện đang không có nước sạch để sử dụng.
ko 이 마을에는 현재 사용할 깨끗한 물이 부족하다.
구성
không / có / 空𣎏
▸
구성
không / có / 空𣎏
한자
음절 대응 추정
대표 후보
空𣎏
음절별 후보
không
空
có
𣎏
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
sở hữu / không / không phải / không thích …
▸
유의어
sở hữu / không / không phải / không thích …
쓰임
không có gì / không có bông tuyết nào trong sạch / không có chi / không có lửa làm sao có khói …
▸
쓰임
không có gì / không có bông tuyết nào trong sạch / không có chi / không có lửa làm sao có khói …