không ngừng
발음
북부
/xəwŋ˧˧ ŋɨ̤ŋ˨˩/
중부
/kʰəwŋ˧˥ ŋɨŋ˧˧/
남부
/kʰəwŋ˧˧ ŋɨŋ˨˩/
듣기
지속적인 encontinuous
형용사
지속적인
continuous
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
지속적인
성질·상태
특정 기간 동안 중단이나 쉼 없이 이어지는 것.
vi Tiếng mưa rơi không ngừng suốt cả đêm làm tôi khó ngủ.
ko 밤새 지속적으로 내리는 빗소리가 잠을 방해했다.
부사
뜻 2
부사
지속적으로
오랫동안 멈추거나 변함없이 계속되는 모양.
vi Dòng sông chảy không ngừng ra biển cả bao la.
ko 강물은 지속적으로 흘러 광활한 바다로 향한다.
구성
không / ngừng
▸
구성
không / ngừng
유의어
không / không phải / không thích / không có …
▸
유의어
không / không phải / không thích / không có …
쓰임
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
쓰임
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …