hiện có
듣기
기존의 enexisting
형용사
기존의
existing
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
기존의
성질·상태
현재 존재하거나 이용 가능한 것.
vi Chúng ta nên tận dụng các nguồn lực hiện có để hoàn thành dự án.
ko 프로젝트를 완수하기 위해 기존의 자원을 활용해야 한다.
구성
hiện / có / 現𣎏
▸
구성
hiện / có / 現𣎏
한자
음절 대응 추정
대표 후보
現𣎏
음절별 후보
hiện
現
có
𣎏
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hiện hữu / hiện tại / hiện hình / hiện …
▸
유의어
hiện hữu / hiện tại / hiện hình / hiện …
쓰임
thực hiện / phát hiện / hiện đại / thì hiện tại …
▸
쓰임
thực hiện / phát hiện / hiện đại / thì hiện tại …