hiện tại
발음
북부
/hiə̰ʔn˨˩ ta̰ːʔj˨˩/
중부
/hiə̰ŋ˨˨ ta̰ːj˨˨/
남부
/hiəŋ˨˩˨ taːj˨˩˨/
듣기
현재 encurrently
부사
현재
currently
3 뜻
2 구성 요소
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
명사
뜻 1
명사
현재
시간·달력
Time & calendar
과거나 미래와 구별되는, 지금 일어나고 있는 시간. 현재.
vi Hãy trân trọng những gì mình đang có ở hiện tại.
ko 현재 가진 것을 소중히 여기세요.
부사
뜻 2
부사
현재
사건이 현재 시점에 일어나고 있음을 가리키는 데 쓰인다.
vi Hiện tại, tôi đang làm việc ở công ty này.
ko 현재 저는 이 회사에서 일하고 있습니다.
형용사
뜻 3
형용사
현재의
사물이나 현상이 지금 존재하거나 일어나고 있음을 나타낸다.
vi Tình trạng hiện tại của bệnh nhân đã ổn định.
ko 환자의 현재 상태는 안정적입니다.
구성
hiện / tại
▸
구성
hiện / tại
유의어
hiền tài / hiện hình / hiện / hiện sinh …
▸
유의어
hiền tài / hiện hình / hiện / hiện sinh …
쓰임
thì hiện tại / hiện tại phân từ / phân từ hiện tại / thực hiện …
▸
쓰임
thì hiện tại / hiện tại phân từ / phân từ hiện tại / thực hiện …