khó đọc
읽기 어려운 enhard to read
형용사
읽기 어려운
hard to read
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
읽기 어려운
성질·상태
읽고 이해하기 어려운 것.
vi Chữ viết của anh ấy rất khó đọc.
ko 그의 글씨는 읽기가 매우 어렵다.
구성
khó / đọc
▸
구성
khó / đọc
유의어
khổ độc / ổ đọc / đỏ đòng đọc / tục đọc …
▸
유의어
khổ độc / ổ đọc / đỏ đòng đọc / tục đọc …
쓰임
khó khăn / khó chịu / khó xử / khó lòng …
▸
쓰임
khó khăn / khó chịu / khó xử / khó lòng …