đầu đọc
듣기
판독기 enreader
명사
판독기
reader
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
판독기
담화·논리
저장 매체에서 데이터를 읽거나 추출하는 데 사용되는 전자 장치.
vi Máy tính của tôi có một đầu đọc thẻ.
ko 내 컴퓨터에는 카드 판독기가 있다.
구성
đầu / đọc
▸
구성
đầu / đọc
유의어
đầu độc
▸
유의어
đầu độc
쓰임
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …
▸
쓰임
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …