bạn đọc
발음
북부
/ɓa̰ːʔn˨˩ ɗa̰ʔwk˨˩/
중부
/ɓa̰ːŋ˨˨ ɗa̰wk˨˨/
남부
/ɓaːŋ˨˩˨ ɗawk˨˩˨/
듣기
독자 enreader
명사
독자
reader
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
독자
담화·논리
책, 신문, 잡지를 읽는 사람들을 지칭하는 일반적인 용어.
vi Cuốn sách mới này nhận được nhiều phản hồi từ bạn đọc.
ko 이 새 책은 많은 독자로부터 피드백을 받았다.
구성
bạn / đọc / bạn + đọc 의 합성
▸
구성
bạn / đọc / bạn + đọc 의 합성
어원bạn + đọc 의 합성
유의어
bàn độc / độc giả / 독자
▸
유의어
bàn độc / độc giả / 독자
쓰임
bạn bè / bạn trai / bạn gái / tình bạn …
▸
쓰임
bạn bè / bạn trai / bạn gái / tình bạn …