đọc vị
발음
북부
/ɗa̰ʔwk˨˩ vḭʔ˨˩/
중부
/ɗa̰wk˨˨ jḭ˨˨/
남부
/ɗawk˨˩˨ ji˨˩˨/
듣기
간파하다 enread the game
동사
간파하다
read the game
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
간파하다
기본 동작
경기 중 상대의 숨은 의도나 전략을 간파하다.
vi Anh ấy có khả năng đọc vị đối thủ rất nhanh.
ko 그는 상대의 전술을 간파하는 능력이 뛰어나다.
구성
đọc / vị
▸
구성
đọc / vị
유의어
đọc / đọc hiểu / đọc thuộc lòng / đọc bài …
▸
유의어
đọc / đọc hiểu / đọc thuộc lòng / đọc bài …
쓰임
bạn đọc / âm đọc / ổ đọc / đầu đọc …
▸
쓰임
bạn đọc / âm đọc / ổ đọc / đầu đọc …