đọc hiểu
발음
북부
/ɗa̰ʔwk˨˩ hiə̰w˧˩˧/
중부
/ɗa̰wk˨˨ hiəw˧˩˨/
남부
/ɗawk˨˩˨ hiəw˨˩˦/
독해력 enreading comprehension
동사
독해력
reading comprehension
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
독해력 기본 동작
글을 읽고 그 내용과 의미를 파악하는 능력.
vi Bài kiểm tra này đánh giá kỹ năng đọc hiểu của bạn.
ko 이 시험은 당신의 독해력을 평가한다.
구성
đọc / hiểu
▸
구성
đọc / hiểu
유의어
đọc / đọc vị / đọc thuộc lòng / đọc bài …
▸
유의어
đọc / đọc vị / đọc thuộc lòng / đọc bài …
쓰임
bạn đọc / âm đọc / ổ đọc / đầu đọc …
▸
쓰임
bạn đọc / âm đọc / ổ đọc / đầu đọc …