hiểu thấu
속속들이 이해하다 enunderstand thoroughly
동사
속속들이 이해하다
understand thoroughly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
속속들이 이해하다
기본 동작
무언가의 진정한 본질이나 의미를 완전히 이해하거나 인식하는 것.
vi Cô ấy luôn cố gắng để hiểu thấu tâm tư và tình cảm của mẹ mình.
ko 그녀는 항상 어머니의 마음과 생각을 속속들이 이해하려고 노력한다.
구성
hiểu / thấu
▸
구성
hiểu / thấu
유의어
hiểu / hiểu biết / hiểu lầm / hiểu trang …
▸
유의어
hiểu / hiểu biết / hiểu lầm / hiểu trang …
쓰임
tìm hiểu / thấu hiểu / thông hiểu / dễ hiểu …
▸
쓰임
tìm hiểu / thấu hiểu / thông hiểu / dễ hiểu …