khó hiểu
발음
북부
/xɔ˧˥ hiə̰w˧˩˧/
중부
/kʰɔ̰˩˧ hiəw˧˩˨/
남부
/kʰɔ˧˥ hiəw˨˩˦/
듣기
이해할 수 없는 enincomprehensible
형용사
이해할 수 없는
incomprehensible
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
이해할 수 없는
속어·외래어·의성어
의미나 이유를 이해하거나 파악할 수 없는 것.
vi Câu chuyện này thật là khó hiểu.
ko 이 이야기는 정말 이해할 수 없다.
구성
khó / hiểu
▸
구성
khó / hiểu
유의어
khó / khó thở / khó tin / khó nghe …
▸
유의어
khó / khó thở / khó tin / khó nghe …
쓰임
khó khăn / khó chịu / khó xử / khó lòng …
▸
쓰임
khó khăn / khó chịu / khó xử / khó lòng …