khó ưa
발음
북부
/xɔ˧˥ ɨə˧˧/
중부
/kʰɔ̰˩˧ ɨə˧˥/
남부
/kʰɔ˧˥ ɨə˧˧/
듣기
까칠한 enunamiable
형용사
까칠한
unamiable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
까칠한
성질·상태
불친절하고 다가가기 어려우며 호감을 갖기 힘든 사람.
vi Anh ấy là một người rất khó ưa và không ai muốn gần gũi.
ko 그는 매우 까칠한 사람이라 아무도 가까이하려 하지 않는다.
구성
khó / ưa
▸
구성
khó / ưa
유의어
khó / khó thở / khó tin / khó hiểu …
▸
유의어
khó / khó thở / khó tin / khó hiểu …
쓰임
khó khăn / khó chịu / khó xử / khó lòng …
▸
쓰임
khó khăn / khó chịu / khó xử / khó lòng …