tuyên đọc
발음
북부
/twiən˧˧ ɗə̰ʔwk˨˩/
중부
/twiəŋ˧˥ ɗə̰wk˨˨/
남부
/twiəŋ˧˧ ɗəwk˨˩˨/
낭독하다 enread aloud
unknown
낭독하다
read aloud
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
낭독하다
공식 문서나 공고를 사람들에게 들리도록 읽음.
vi Người dẫn chương trình đã tuyên đọc bản thông báo quan trọng.
ko 사회자가 중요한 공고문을 낭독했다.
구성
đọc
▸
구성
đọc
유의어
tuyên giáo / tuyên thệ / tuyên vận / tuyên huấn …
▸
유의어
tuyên giáo / tuyên thệ / tuyên vận / tuyên huấn …
쓰임
bạn đọc / âm đọc / đọc vị / đầu đọc
▸
쓰임
bạn đọc / âm đọc / đọc vị / đầu đọc