hồng thủy
발음
북부
/hə̤wŋ˨˩ tʰwḭ˧˩˧/
중부
/həwŋ˧˧ tʰwi˧˩˨/
남부
/həwŋ˨˩ tʰwi˨˩˦/
듣기
대홍수 engreat flood
명사
대홍수
great flood
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
대홍수
담화·논리
광대한 땅을 물로 덮는, 매우 크고 파괴적인 홍수.
vi Trận hồng thủy đã cuốn trôi nhiều nhà cửa trong vùng.
ko 대홍수가 그 지역의 많은 집들을 휩쓸었다.
구성
hồng / thủy
▸
구성
hồng / thủy
유의어
hồng thuỷ / hồng / hồng hoang / hồng cầu …
▸
유의어
hồng thuỷ / hồng / hồng hoang / hồng cầu …
쓰임
đại hồng thủy / hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng …
▸
쓰임
đại hồng thủy / hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng …