thủy thủ
듣기
선원 ensailor (traditional spelling)
명사
선원
sailor (traditional spelling)
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
선원
직업·직장
Jobs
옛 관례에 따른 성조 표기를 사용하는 '선원'의 대체 표기.
vi Những người thủy thủ đã chuẩn bị sẵn sàng cho chuyến đi biển dài ngày.
ko 선원들은 긴 항해를 위한 준비를 마쳤다.
구성
thủy / thủ
▸
구성
thủy / thủ
유의어
thuỷ thủ
▸
유의어
thuỷ thủ
쓰임
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
쓰임
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …