lưu thủy
발음
북부
/liw˧˧ tʰwḭ˧˩˧/
중부
/lɨw˧˥ tʰwi˧˩˨/
남부
/lɨw˧˧ tʰwi˨˩˦/
흐르는 물 enflowing water
명사
흐르는 물
flowing water
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
흐르는 물
담화·논리
끊임없이 흐르는 물의 이미지. 시나 음악에 자주 쓰인다.
vi Tiếng đàn nghe như tiếng lưu thủy.
ko 음악 소리가 흐르는 물처럼 들린다.
구성
lưu / thủy
▸
구성
lưu / thủy
유의어
lính thủy / khởi thủy / hạ thủy / cường thủy …
▸
유의어
lính thủy / khởi thủy / hạ thủy / cường thủy …
쓰임
cao sơn lưu thủy / lưu ý / trung lưu / lưu niệm …
▸
쓰임
cao sơn lưu thủy / lưu ý / trung lưu / lưu niệm …