giấy in
발음
북부
/zəj˧˥ in˧˧/
중부
/jə̰j˩˧ in˧˥/
남부
/jəj˧˥ ɨn˧˧/
듣기
인쇄 용지 enprinting paper
명사
인쇄 용지
printing paper
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
인쇄 용지
담화·논리
기계로 인쇄하기 위해 사용되는 전문적인 종이.
vi Tôi cần mua thêm một tập giấy in mới cho văn phòng.
ko 사무실용으로 새 인쇄 용지를 한 팩 사야 한다.
구성
giấy / in
▸
구성
giấy / in
유의어
giấy / giấy can / giấy mời / giấy nháp …
▸
유의어
giấy / giấy can / giấy mời / giấy nháp …
쓰임
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …
▸
쓰임
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …