in đậm
듣기
굵게 인쇄 enprint in bold
동사
굵게 인쇄
print in bold
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
굵게 인쇄
기본 동작
텍스트를 강조하기 위해 굵은 서체로 인쇄함.
vi Bạn nên in đậm những từ quan trọng trong văn bản.
ko 중요한 단어는 굵게 인쇄해야 한다.
구성
in / đậm / in + đậm 의 합성
▸
구성
in / đậm / in + đậm 의 합성
어원in + đậm 의 합성
유의어
sâu đậm / vàng đậm
▸
유의어
sâu đậm / vàng đậm
쓰임
in tư / như in / máy in / in ấn …
▸
쓰임
in tư / như in / máy in / in ấn …