in đậm
太字で印刷 enprint in bold
1 語義
2 構成語
動詞
太字で印刷
print in bold
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
太字で印刷
基本動詞
テキストを目立たせるために太い書体で印刷する。
vi Bạn nên in đậm những từ quan trọng trong văn bản.
ja 重要な単語は太字で印刷すべきだ。