đậm nét
発音
北部
/ɗə̰ʔm˨˩ nɛt˧˥/
中部
/ɗə̰m˨˨ nɛ̰k˩˧/
南部
/ɗəm˨˩˨ nɛk˧˥/
音声
大胆な enbold or vivid
形容詞
大胆な
bold or vivid
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
大胆な
性質・状態
明確に表現され、強い印象を与える様子。
vi Bức tranh thể hiện phong cách đậm nét của tác giả.
ja その絵は作者の大胆なスタイルを表現している。
構成
đậm / nét / đậm + nét の複合
▸
構成
đậm / nét / đậm + nét の複合
成り立ちđậm + nét の複合
類語
đậm / đậm đà / đậm đặc / đường nét …
▸
類語
đậm / đậm đà / đậm đặc / đường nét …
用法
sâu đậm / in đậm / vàng đậm / nét mặt …
▸
用法
sâu đậm / in đậm / vàng đậm / nét mặt …