in ấn
発音
北部
/in˧˧ ən˧˥/
中部
/in˧˥ ə̰ŋ˩˧/
南部
/ɨn˧˧ əŋ˧˥/
音声
印刷 enprinting
名詞
印刷
printing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
印刷
接続・論理
機械やデジタルプロセスを使って書物等を制作すること。
vi Quy trình in ấn sách này được thực hiện rất cẩn thận.
ja この本の印刷工程は非常に慎重に行われている。
構成
in / ấn / in + ấn の複合
▸
構成
in / ấn / in + ấn の複合
成り立ちin + ấn の複合
類語
印刷
▸
類語
印刷
用法
in tư / như in / máy in / in đậm …
▸
用法
in tư / như in / máy in / in đậm …