goigoi

in ấn

Danh từ
Việc sản xuất sách, báo hoặc các tài liệu in ấn khác thông qua quy trình cơ khí hoặc kỹ thuật số.
Nhật 印刷
Anh printing
Hàn 인쇄
Phát âm Bắc /in˧˧ ən˧˥/ Trung /in˧˥ ə̰ŋ˩˧/ Nam /ɨn˧˧ əŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Việc sản xuất sách, báo hoặc các tài liệu in ấn khác thông qua quy trình cơ khí hoặc kỹ thuật số. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Quy trình in ấn sách này được thực hiện rất cẩn thận.

Nhật 印刷

この本の印刷工程は非常に慎重に行われている。

Anh printing

The book printing process is carried out very carefully.

Hàn 인쇄

이 책의 인쇄 공정은 매우 신중하게 이루어진다.

Cấu tạo
in / ấn / ghép từ in + ấn
▸

Nguồn gốcghép từ in + ấn

Tương tự
in ấn
▸
Dùng
in tư / như in / máy in / in đậm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.