in ấn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Việc sản xuất sách, báo hoặc các tài liệu in ấn khác thông qua quy trình cơ khí hoặc kỹ thuật số.
vi Quy trình in ấn sách này được thực hiện rất cẩn thận.
Cấu tạo
in / ấn / ghép từ in + ấn
▸
Nguồn gốcghép từ in + ấn