goigoi

in ấn

Phát âm Bắc /in˧˧ ən˧˥/ Trung /in˧˥ ə̰ŋ˩˧/ Nam /ɨn˧˧ əŋ˧˥/
Nghe
Danh từ
in ấn printing
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
in ấn Diễn ngôn & logicChủ đề

Việc sản xuất sách, báo hoặc các tài liệu in ấn khác thông qua quy trình cơ khí hoặc kỹ thuật số.

vi Quy trình in ấn sách này được thực hiện rất cẩn thận.

Cấu tạo
in / ấn / ghép từ in + ấn

Nguồn gốcghép từ in + ấn

Tương tự
in ấn
Dùng
in tư / như in / máy in / in đậm …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.