in ấn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Quy trình in ấn sách này được thực hiện rất cẩn thận.
Nhật 印刷
この本の印刷工程は非常に慎重に行われている。
Anh printing
The book printing process is carried out very carefully.
Hàn 인쇄
이 책의 인쇄 공정은 매우 신중하게 이루어진다.
Cấu tạo
in / ấn / ghép từ in + ấn
▸
Nguồn gốcghép từ in + ấn