goigoi

ấn định

Động từ
Hành động đưa ra quyết định chính thức về thời gian, địa điểm hoặc một quy định cụ thể nào đó.
Nhật 定める
Anh decide
Hàn 정하다
Phát âm Bắc /ən˧˥ ɗḭ̈ʔŋ˨˩/ Trung /ə̰ŋ˩˧ ɗḭ̈n˨˨/ Nam /əŋ˧˥ ɗɨn˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động đưa ra quyết định chính thức về thời gian, địa điểm hoặc một quy định cụ thể nào đó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Ban tổ chức đã ấn định thời gian chính thức cho lễ hội.

Nhật 定める

主催者は祭りの公式な日時を定めた。

Anh decide

The organizers have decided on the official time for the festival.

Hàn 정하다

주최 측은 축제의 공식 날짜를 정했다.

Cấu tạo
ấn / định / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 印定 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 印定

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
印定
Ứng viên theo âm tiết
ấn 印 định 定
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
an định / quy ước / ấn định
▸
Dùng
ấn tượng / cao tay ấn / ấn chuột / sắp ấn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.