giấy
발음
북부
/zəj˧˥/
중부
/jə̰j˩˧/
남부
/jəj˧˥/
듣기
종이 enpaper
명사
종이
paper
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
종이 (paper)
뜻 1
명사
종이
식물
나무 펄프로 만든 얇은 재료로, 글을 쓰거나 인쇄하는 데 쓰는 것.
vi Em bé đang vẽ lên một tờ giấy trắng.
ko 아기가 흰 종이에 그림을 그리고 있습니다.
일용품 (tissue)
뜻 1
명사
휴지
청소 등에 사용되는 얇고 부드러운 종이.
vi Hãy dùng giấy để lau sạch vết bẩn trên bàn.
ko 탁자의 더러움을 닦으려면 휴지를 사용하세요.
유의어
giây / giày / giãy / giầy …
▸
유의어
giây / giày / giãy / giầy …
쓰임
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …
▸
쓰임
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …