giấy thông hành
듣기
여권 enpassport
명사
여권
passport
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
여권
담화·논리
해외 여행을 허가하는 정부 발행 공식 문서.
vi Đừng quên mang theo giấy thông hành khi đi du lịch.
ko 여행할 때는 여권을 잊지 마라.
구성
giấy / thông hành / giấy + thông hành 의 합성 …
▸
구성
giấy / thông hành / giấy + thông hành 의 합성 …
어원giấy + thông hành 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
紙聰莖
음절별 후보
giấy
紙
thông
聰
hành
莖(桁 / 荇)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hộ chiếu / 여권
▸
유의어
hộ chiếu / 여권
쓰임
giấy bạc / bàn giấy / giấy chứng minh / bạc giấy
▸
쓰임
giấy bạc / bàn giấy / giấy chứng minh / bạc giấy