bo mạch in
듣기
인쇄 회로 기판 enprinted circuit board
명사
인쇄 회로 기판
printed circuit board
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
인쇄 회로 기판
담화·논리
전자 부품을 전도성 경로로 연결하는 기판.
vi Bo mạch in là bộ phận quan trọng của máy tính.
ko 인쇄 회로 기판은 컴퓨터의 중요한 부품이다.
구성
bo / bo mạch + in 의 합성
▸
구성
bo / bo mạch + in 의 합성
어원bo mạch + in 의 합성
유의어
bo mạch chủ / phần cứng / bo mạch / bo …
▸
유의어
bo mạch chủ / phần cứng / bo mạch / bo …
쓰임
bản bo / tiền bo / bom bo / ki bo
▸
쓰임
bản bo / tiền bo / bom bo / ki bo