ki bo
발음
북부
/ki˧˧ ɓɔ˧˧/
중부
/ki˧˥ ɓɔ˧˥/
남부
/ki˧˧ ɓɔ˧˧/
듣기
인색한 enstingy; miserly
형용사
인색한
stingy; miserly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
인색한
성질·상태
매우 인색하고 돈이나 자원을 타인과 공유하지 않는 사람.
vi Anh ấy rất ki bo với tiền bạc của mình.
ko 그는 자기 돈에 매우 인색하다.
구성
ki / bo / ki + bo 의 합성
▸
구성
ki / bo / ki + bo 의 합성
어원ki + bo 의 합성
유의어
keo bẩn / ki / ki lô mét / tiền bo …
▸
유의어
keo bẩn / ki / ki lô mét / tiền bo …
쓰임
bành ki / canh ki na / uýt ki / tàu hủ ki …
▸
쓰임
bành ki / canh ki na / uýt ki / tàu hủ ki …