ky bo
인색한 enstingy (alternative spelling)
형용사
인색한
stingy (alternative spelling)
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
인색한
성질·상태
돈을 쓰고 싶어 하지 않거나 나누어 주기 싫어하는 것 (맞춤법 변형).
vi Không ai muốn kết bạn với một kẻ ky bo như anh ta.
ko 그와 같은 인색한 사람과 친구가 되고 싶은 사람은 없다.
구성
ky / bo
▸
구성
ky / bo
유의어
ky / ky cóp / tiền bo / ki bo
▸
유의어
ky / ky cóp / tiền bo / ki bo
쓰임
tàu hủ ky / giê su ky tô / ky tô / thiện ky …
▸
쓰임
tàu hủ ky / giê su ky tô / ky tô / thiện ky …