bánh in
발음
북부
/ɓajŋ˧˥ in˧˧/
중부
/ɓa̰n˩˧ in˧˥/
남부
/ɓan˧˥ ɨn˧˧/
듣기
압인 과자 enseal cake
명사
압인 과자
seal cake
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
압인 과자
담화·논리
볶은 찹쌀가루와 설탕을 틀에 눌러 굳힌 전통 과자.
vi Bà tôi thường làm bánh in vào các dịp lễ hội truyền thống.
ko 할머니는 전통 축제 때 압인 과자를 자주 만드신다.
구성
bánh / in
▸
구성
bánh / in
유의어
như in / máy in / giấy in / nhà máy in …
▸
유의어
như in / máy in / giấy in / nhà máy in …
쓰임
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …
▸
쓰임
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …