dương vật
듣기
음경 enpenis
명사
음경
penis
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
음경
몸·얼굴
Body parts
배뇨와 정자 전달에 사용되는 남성의 외부 생식기.
vi Cấu tạo của dương vật bao gồm các mô xốp và mạch máu.
ko 음경의 구조에는 해면체와 혈관이 포함된다.
구성
dương / vật / 한월어. 한자는 陽物 …
▸
구성
dương / vật / 한월어. 한자는 陽物 …
어원한월어. 한자는 陽物
한자
출처 대조 완료
대표 후보
陽物
음절별 후보
dương
洋
vật
物
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
cu / họa mi / cần tăng dân số / ngầu pín …
▸
유의어
cu / họa mi / cần tăng dân số / ngầu pín …
쓰임
bao dương vật / đại dương / bình dương / thái bình dương …
▸
쓰임
bao dương vật / đại dương / bình dương / thái bình dương …