dương hoà
발음
북부
/zɨəŋ˧˧ hwa̤ː˨˩/
중부
/jɨəŋ˧˥ hwaː˧˧/
남부
/jɨəŋ˧˧ hwaː˨˩/
듣기
봄의 기운 enspring weather
unknown
봄의 기운
spring weather
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
봄의 기운
An old term used to describe the mild and pleasant weather typical of springtime.
vi Mọi người cùng nhau đi dạo dưới bầu không khí dương hoà của những ngày đầu xuân.
ko People go for a walk together in the mild spring weather of early spring days.
구성
dương / hoà / 洋和
▸
구성
dương / hoà / 洋和
한자
음절 대응 추정
대표 후보
洋和
음절별 후보
dương
洋
hoà
和
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
dương / dương vật / dương dương tự đắc / dương bản …
▸
유의어
dương / dương vật / dương dương tự đắc / dương bản …
쓰임
đại dương / bình dương / thái bình dương / dương cầm …
▸
쓰임
đại dương / bình dương / thái bình dương / dương cầm …