pín
듣기
동물의 성기 enanimal penis
명사
동물의 성기
animal penis
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
동물의 성기
식재료
Food & Dishes
식품으로 사용되는 동물의 생식기.
vi Anh ấy thích ăn món pín bò hầm thuốc bắc.
ko 그는 한약재로 푹 삶은 소 성기 요리를 좋아한다.
유의어
cu / họa mi / cần tăng dân số / ngầu pín …
▸
유의어
cu / họa mi / cần tăng dân số / ngầu pín …
쓰임
ngẩu pín / tạp pín lù / tả pín lù
▸
쓰임
ngẩu pín / tạp pín lù / tả pín lù