tạp pín lù
발음
북부
/ta̰ːʔp˨˩ pin˧˥ lṳ˨˩/
중부
/ta̰ːp˨˨ pḭn˩˧ lu˧˧/
남부
/taːp˨˩˨ pɨn˧˥ lu˨˩/
혼합 요리 envariant of ta pin lu
형용사
혼합 요리
variant of ta pin lu
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
혼합 요리
성질·상태
베트남어 'tả pín lù'의 음운 변이 형태.
vi Bữa tiệc tối nay có món tạp pín lù rất phong phú.
ko 오늘 저녁 파티에는 매우 풍성한 혼합 요리가 있다.
구성
tạp / pín / lù
▸
구성
tạp / pín / lù
유의어
ngôn lù / thù lù / tả pín lù / tả bí lù …
▸
유의어
ngôn lù / thù lù / tả pín lù / tả bí lù …
쓰임
tạp chí / tiệm tạp hoá / tạp dề / tạp vụ …
▸
쓰임
tạp chí / tiệm tạp hoá / tạp dề / tạp vụ …