lù mù
발음
북부
/lṳ˨˩ mṳ˨˩/
중부
/lu˧˧ mu˧˧/
남부
/lu˨˩ mu˨˩/
흐릿한 enindistinct
형용사
흐릿한
indistinct
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
흐릿한
성질·상태
불명확하고 희미하며 선명하지 않은 모습.
vi Mọi vật xung quanh trở nên lù mù trong sương sớm.
ko 아침 안개 속에서 주변 경치는 모두 희미해진다.
구성
lù / mù
▸
구성
lù / mù
유의어
lù / lù đù / lù rù / lù lù …
▸
유의어
lù / lù đù / lù rù / lù lù …
쓰임
a lù / thù lù / tạp pín lù / tả pín lù …
▸
쓰임
a lù / thù lù / tạp pín lù / tả pín lù …