a lù
발음
북부
/aː˧˧ lṳ˨˩/
중부
/aː˧˥ lu˧˧/
남부
/aː˧˧ lu˨˩/
듣기
아루(지명) enplace name
고유명사
아루(지명)
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
아루(지명)
특정한 지역의 이름을 나타내는 고유 명사.
vi A Lù là tên của một khu vực cụ thể.
ko 아루는 특정 지역의 이름이다.
구성
a / lù
▸
구성
a / lù
쓰임
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …
▸
쓰임
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …