nhân vật
발음
북부
/ɲən˧˧ və̰ʔt˨˩/
중부
/ɲəŋ˧˥ jə̰k˨˨/
남부
/ɲəŋ˧˧ jək˨˩˨/
듣기
인물 enfigure
명사
인물
figure
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
인물 (figure)
뜻 1
명사
인물
문화·고유명사
특정 맥락에서 특정한 역할이나 중요성을 가진 개인.
vi Ông ấy là một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong lịch sử.
ko 그는 역사에서 큰 영향력을 가진 인물이다.
등장인물 (character)
뜻 1
명사
등장인물
예술 작품이나 문학 작품 속에 묘사되는 사람 또는 존재.
vi Nhân vật chính trong bộ phim này rất dũng cảm và kiên định.
ko 이 영화의 주인공은 매우 용감하고 의지가 굳다.
구성
nhân / vật
▸
구성
nhân / vật
쓰임
tân nhân vật / cá nhân / nhân dân / công nhân …
▸
쓰임
tân nhân vật / cá nhân / nhân dân / công nhân …