cho phép
듣기
허용하다 enallow
동사
허용하다
allow
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
허용하다
감사·사과
누군가에게 특정한 일을 할 권한이나 동의를 주다.
vi Cha mẹ đã cho phép tôi đi du lịch cùng bạn bè.
ko 부모님은 제가 친구들과 여행하는 것을 허락해 주셨습니다.
구성
cho / phép / cho + phép 의 합성
▸
구성
cho / phép / cho + phép 의 합성
어원cho + phép 의 합성
유의어
để / thông hành / cấm / ngăn cấm …
▸
유의어
để / thông hành / cấm / ngăn cấm …
쓰임
làm cho / cho thấy / cho nên / cho là …
▸
쓰임
làm cho / cho thấy / cho nên / cho là …