cho rằng
듣기
...라고 생각하다, ...라고 가정하다 ensuppose; assume
동사
...라고 생각하다, ...라고 가정하다
suppose; assume
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
...라고 생각하다, ...라고 가정하다
담화·논리
어떤 문제에 대해 의견, 가정 또는 생각을 진술함.
vi Anh ấy cho rằng kế hoạch sẽ thành công.
ko 그들은 그것이 내 잘못이라고 생각한다.
구성
cho / rằng / cho + rằng 의 합성
▸
구성
cho / rằng / cho + rằng 의 합성
어원cho + rằng 의 합성
유의어
tưởng / giả định / giả thiết / cho …
▸
유의어
tưởng / giả định / giả thiết / cho …
쓰임
làm cho / cho thấy / cho nên / cho là …
▸
쓰임
làm cho / cho thấy / cho nên / cho là …