tiếng rằng
발음
북부
/tiəŋ˧˥ za̤ŋ˨˩/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ ʐaŋ˧˧/
남부
/tiəŋ˧˥ ɹaŋ˨˩/
듣기
~라고 한다 ensupposedly
부사
~라고 한다
supposedly
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
부사
뜻 1
부사
~라고 한다
문화·고유명사
확인되지는 않았지만 사실이라고 널리 이야기되거나 믿어지는 것.
vi Tiếng rằng anh ta rất giàu, nhưng thực tế thì không phải như vậy.
ko 그가 부자라고들 하지만 실상은 그렇지 않다.
unknown
뜻 2
unknown
~라고 한다
직접적인 지식보다는 사람들이 말하는 것에 근거하여 정보를 전달할 때 사용함.
vi Tiếng rằng nơi đây có cảnh đẹp nên khách du lịch đến rất đông.
ko 이곳은 경치가 아름답기로 유명해서 관광객들이 많이 온다.
구성
tiếng / rằng
▸
구성
tiếng / rằng
유의어
cho rằng / nghĩ rằng / e rằng / dù rằng …
▸
유의어
cho rằng / nghĩ rằng / e rằng / dù rằng …
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …