cho đã
발음
북부
/ʨɔ˧˧ ɗaʔa˧˥/
중부
/ʨɔ˧˥ ɗaː˧˩˨/
남부
/ʨɔ˧˧ ɗaː˨˩˦/
마음껏 ento one's heart's content
부사
마음껏
to one's heart's content
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
마음껏
담화·논리
원하는 만큼 또는 완전히 만족할 때까지 무언가를 수행하는 것.
vi Bọn trẻ được chạy nhảy vui đùa cho đã ở công viên.
ko 아이들은 공원에서 마음껏 뛰어놀았다.
구성
cho / đã
▸
구성
cho / đã
유의어
cho / cho phép / cho rằng / cho mượn …
▸
유의어
cho / cho phép / cho rằng / cho mượn …
쓰임
làm cho / cho thấy / cho nên / cho là …
▸
쓰임
làm cho / cho thấy / cho nên / cho là …